Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晏平仲

Yàn Píngzhòng
Nghĩa tiếng Việttên khác của Yan Ying 晏婴 (YànYīng) hoặc Yanzi 晏子 (Yànzǐ) (-500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc 齐国 (Qíguó)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tên khác của Yan Ying 晏婴 (YànYīng) hoặc Yanzi 晏子 (Yànzǐ) (-500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc 齐国 (Qíguó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập