Chữ đơn
晔
Phồn thể: [曄]Nghĩa tiếng Việtánh sáng rực rỡ; sáng lấp lánh
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ánh sáng rực rỡ
- 2 sáng lấp lánh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.