Houzii
← Từ điển
Từ ghép

范晔

Phồn thể: [范曄]
Fàn Yè
Nghĩa tiếng Việtnhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà sử học thời Nam triều Tống 南朝宋, tác giả cuốn Hậu Hán Thư 後漢書|后汉书

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập