Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晤谈

Phồn thể: [晤談]
wùtán
Nghĩa tiếng Việtnói chuyện trực tiếp; cuộc gặp; gặp mặt
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói chuyện trực tiếp
  2. 2 cuộc gặp
  3. 3 gặp mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập