Từ ghép
晤谈
Phồn thể: [晤談]Nghĩa
- 1 nói chuyện trực tiếp
- 2 cuộc gặp
- 3 gặp mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.