Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晤面

wùmiàn
Nghĩa tiếng Việtgặp (trực tiếp); gặp ai đó
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 gặp (trực tiếp); gặp ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập