Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晦气

Phồn thể: [晦氣]
huìqì
Nghĩa tiếng Việtxui xẻo; không may; bi thảm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xui xẻo
  2. 2 không may
  3. 3 bi thảm
  4. 4 khốn khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập