Từ ghép
晦气
Phồn thể: [晦氣]Nghĩa
- 1 xui xẻo
- 2 không may
- 3 bi thảm
- 4 khốn khổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.