Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晨曦

chénxī
Nghĩa tiếng Việttia nắng đầu tiên của bình minh; ánh sáng đầu tiên của bình minh
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tia nắng đầu tiên của bình minh
  2. 2 ánh sáng đầu tiên của bình minh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập