Từ ghép
晨曦
Nghĩa tiếng Việttia nắng đầu tiên của bình minh; ánh sáng đầu tiên của bình minh
- 2 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tia nắng đầu tiên của bình minh
- 2 ánh sáng đầu tiên của bình minh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.