晶亮Từ ghép晶亮jīngliàngNghĩa tiếng Việtsáng; lấp lánh2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sáng; lấp lánhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.晶tinh thểTrang chữ →亮[lượng]sáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →