Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

暌

kuí
Nghĩa tiếng Việtđối lập với; tách biệt khỏi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đối lập với
  2. 2 tách biệt khỏi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập