Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗昧

ànmèi
Nghĩa tiếng Việttối tăm; không được khai sáng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tối tăm
  2. 2 không được khai sáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập