Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗疾

ànjí
Nghĩa tiếng Việtbệnh khó nói; bệnh mà người ta xấu hổ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh khó nói
  2. 2 bệnh mà người ta xấu hổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập