Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴利税

Phồn thể: [暴利稅]
bàolìshuì
Nghĩa tiếng Việtthuế lợi nhuận bất ngờ
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 thuế lợi nhuận bất ngờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập