Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴露癖

bàolùpǐ
Nghĩa tiếng Việtchứng thích phơi bày cơ thể
  • 3 chữ
  • 54 nét

Nghĩa

  1. 1 chứng thích phơi bày cơ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập