Từ ghép
暴龙科
Phồn thể: [暴龍科]Nghĩa tiếng Việthọ Tyrannosauridae, họ khủng long chứa chi Khủng long Bạo chúa
- 3 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 họ Tyrannosauridae, họ khủng long chứa chi Khủng long Bạo chúa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.