Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暹罗语

Phồn thể: [暹羅語]
Xiānluóyǔ
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ Xiêm (Thái)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ Xiêm (Thái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập