Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暾欲谷

Phồn thể: [暾欲穀]
Tūnyùgǔ
Nghĩa tiếng ViệtTonyukuk (mất khoảng năm 724 sau Công nguyên)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Tonyukuk (mất khoảng năm 724 sau Công nguyên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập