Từ ghép
曝露
Nghĩa tiếng Việtphơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.); để lộ ra; sự phơi bày
- 2 chữ
- 40 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phơi bày (ra không khí, ánh sáng, v.v.)
- 2 để lộ ra
- 3 sự phơi bày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.