曱Chữ đơn曱yuēNghĩa tiếng Việtdùng trong 曱甴 (yuēzhá)1 chữ5 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 曱甴 (yuēzhá)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.曱甴yuēzhá(tiếng địa phương) con gián; cũng đọc là [yue1 you2]Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →