Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qǔyì

曲艺

Phồn thể: [曲藝]
Nghĩa tiếng Việtnhạc kịch dân gian
Âm Hán Việtkhúc nghệ
  • 2 chữ
  • 10 nét