Houzii
← Từ điển
Từ ghép

更替

gēngtì
Nghĩa tiếng Việttiếp quản (luân phiên nhau); thay phiên; thay thế
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp quản (luân phiên nhau)
  2. 2 thay phiên
  3. 3 thay thế
  4. 4 chuyển giao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập