Từ ghép
更替
Nghĩa
- 1 tiếp quản (luân phiên nhau)
- 2 thay phiên
- 3 thay thế
- 4 chuyển giao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.