Houzii
← Từ điển
Từ ghép

更阑

Phồn thể: [更闌]
gēnglán
Nghĩa tiếng Việtđêm khuya
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đêm khuya

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập