Từ ghép
曼岛
Phồn thể: [曼島]Nghĩa tiếng ViệtĐảo Man, quần đảo Anh (Đài Loan); xem cũng 马恩岛 (Mǎ'ēnDǎo)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đảo Man, quần đảo Anh (Đài Loan)
- 2 xem cũng 马恩岛 (Mǎ'ēnDǎo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.