Houzii
← Từ điển
Từ ghép
zuìwéi

最为

Phồn thể: [最為]
Nghĩa tiếng Việtnhất
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập