最为Từ ghépzuìwéi最为Phồn thể: [最為]Nghĩa tiếng Việtnhất2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.最[tối]biến thể của 最 (zuì)Trang chữ →为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →