最善Từ ghép最善zuìshànNghĩa tiếng Việttối ưu; tốt nhất2 chữ24 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tối ưu2 tốt nhấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.最[tối]biến thể của 最 (zuì)Trang chữ →善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →