Từ ghép
最少
Nghĩa
- 1 ít nhất
- 2 tối thiểu
- 3 ít nhất (số lượng)
- 4 nhỏ nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.