Houzii
← Từ điển
Từ ghép

最少

zuìshǎo
Nghĩa tiếng Việtít nhất; tối thiểu; ít nhất (số lượng)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ít nhất
  2. 2 tối thiểu
  3. 3 ít nhất (số lượng)
  4. 4 nhỏ nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập