Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朊毒体

Phồn thể: [朊毒體]
ruǎndútǐ
Nghĩa tiếng Việtprion (sinh học phân tử)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 prion (sinh học phân tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập