服膺Từ ghép服膺fúyīngNghĩa tiếng Việtghi nhớ trong lòng2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ghi nhớ trong lòngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.服lượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]Trang chữ →膺ngực; nhậnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →