Từ ghép
朕兆
Nghĩa tiếng Việtđiềm; dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra); dấu hiệu cảnh báo
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điềm
- 2 dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra)
- 3 dấu hiệu cảnh báo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.