朝曦Từ ghép朝曦zhāoxīNghĩa tiếng Việtánh nắng sáng sớm2 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ánh nắng sáng sớmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.朝buổi sángTrang chữ →曦(văn học) ánh nắng (thường là sáng sớm)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →