Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝觐

Phồn thể: [朝覲]
cháojìn
Nghĩa tiếng Việthoàng đế thiết triều; nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ; hành hương (Hồi giáo)
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàng đế thiết triều
  2. 2 nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ
  3. 3 hành hương (Hồi giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập