木犀肉Từ ghép木犀肉mùxiròuNghĩa tiếng Việtthịt heo xào trứng3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thịt heo xào trứngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →犀tê giác; sắc bénTrang chữ →肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →