Từ ghép
木菠萝
Phồn thể: [木菠蘿]Nghĩa
- 1 mít
- 2 bánh mì cây
- 3 Artocarpus heterophyllus
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.