Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木菠萝

Phồn thể: [木菠蘿]
mùbōluó
Nghĩa tiếng Việtmít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mít
  2. 2 bánh mì cây
  3. 3 Artocarpus heterophyllus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập