Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木齿耙

Phồn thể: [木齒耙]
mùchǐpá
Nghĩa tiếng Việtcái cào (răng bằng gỗ)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cái cào (răng bằng gỗ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập