Từ ghép
未删节版
Phồn thể: [未刪節版]Nghĩa
- 1 ấn bản chưa cắt bỏ
- 2 ấn bản đầy đủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.