Houzii
← Từ điển
Từ ghép

未删节版

Phồn thể: [未刪節版]
wèishānjiébǎn
Nghĩa tiếng Việtấn bản chưa cắt bỏ; ấn bản đầy đủ
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa