Houzii
← Từ điển
Từ ghép

末屑

mòxiè
Nghĩa tiếng Việtmảnh vụn; mẩu nhỏ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mảnh vụn
  2. 2 mẩu nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập