Houzii
← Từ điển
Từ ghép

本岛

Phồn thể: [本島]
běn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđảo chính
  • 2 chữ
  • 12 nét