Từ ghép
本茨
Nghĩa tiếng ViệtBenz (tên); Karl Benz (1844-1929), người tiên phong về ô tô
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Benz (tên)
- 2 Karl Benz (1844-1929), người tiên phong về ô tô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.