Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朱绂

Phồn thể: [朱紱]
zhūfú
Nghĩa tiếng Việt(cổ) dải lụa đỏ buộc vào ấn hoặc ngọc bội; tấm phủ đầu gối màu đỏ, một phần của trang phục quan viên (cũng là hoán dụ cho trang phục của quan viên); làm quan
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) dải lụa đỏ buộc vào ấn hoặc ngọc bội
  2. 2 tấm phủ đầu gối màu đỏ, một phần của trang phục quan viên (cũng là hoán dụ cho trang phục của quan viên)
  3. 3 làm quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập