Từ ghép
朱鹭
Phồn thể: [朱鷺]Nghĩa tiếng Việtchim cò quắm; cò quắm mào Nhật Bản (Nipponia nippon); giống như 朱鹮 (zhūhuán)
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim cò quắm
- 2 cò quắm mào Nhật Bản (Nipponia nippon)
- 3 giống như 朱鹮 (zhūhuán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.