Từ ghép
朽蠹
Nghĩa tiếng Việtmục rữa và bị sâu mọt ăn; chứa trữ lương thực quá lâu đến mức nó bị mục nát
- 2 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mục rữa và bị sâu mọt ăn
- 2 chứa trữ lương thực quá lâu đến mức nó bị mục nát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.