Từ ghép
杂沓
Phồn thể: [雜沓]Nghĩa tiếng Việtthợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân); đông đúc
- 2 chữ
- 14 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 thợ thủ công nhỏ (khinh miệt)
- 2 tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân)
- 3 đông đúc
- 4 lượng người đông
- 5 tình trạng hỗn loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.