Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杂糅

Phồn thể: [雜糅]
záróu
Nghĩa tiếng Việtsự pha trộn; sự kết hợp
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự pha trộn
  2. 2 sự kết hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập