Chữ đơn
杉
Nghĩa tiếng Việtcây sa mộc; Cunninghamia lanceolata; cũng đọc là [sha1]
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây sa mộc
- 2 Cunninghamia lanceolata
- 3 cũng đọc là [sha1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 柳杉cây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)
- 杉本Sugimoto (họ Nhật Bản)
- 杉林thị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
- 杉山Sugiyama (họ Nhật Bản)
- 水杉cây thuỷ sam
- 铁杉[鐵杉]Tsuga chinensis
- 云杉[雲杉]cây vân sam
- 紫杉cây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)
- 洛杉矶[洛杉磯]Los Angeles, California
- 杉林乡[杉林鄉]thị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
- 杉山彬Tsugiyama Akira, thư ký tại công sứ quán Nhật Bản bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn
- 西洋杉cây tuyết tùng