Houzii
← Từ điển
Từ ghép

李悝

Lǐ Kuī
Nghĩa tiếng ViệtLi Kui (455-395 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Ngụy 魏国 (Wèiguó)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Li Kui (455-395 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Ngụy 魏国 (Wèiguó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập