Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杏眼

xìngyǎn
Nghĩa tiếng Việtmắt to, tròn (được coi là đẹp)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 mắt to, tròn (được coi là đẹp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập