Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

杓

biāo
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cán thìa hoặc muôi; (văn học) tên gọi chung của ba ngôi sao tạo thành cán của chòm sao Bắc Đẩu
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

杓

sháo
Nghĩa tiếng Việtcái muôi (biến thể của 勺 (sháo))
  • 1 chữ
  • 7 nét