Từ ghép
来袭
Phồn thể: [來襲]Nghĩa
- 1 xâm lược
- 2 (về bão tố, v.v.) tấn công
- 3 đổ bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.