Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杨炯

Phồn thể: [楊炯]
Yáng Jiǒng
Nghĩa tiếng ViệtDương Cửu (650-693?), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四杰 (ChūTángSìjié)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Dương Cửu (650-693?), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四杰 (ChūTángSìjié)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập