Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǒng · jiǒng

炯

Nghĩasáng; rõ ràng; biến thể cũ của 炯 (jiǒng)
Bộ thủ火
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǒngsáng; rõ ràng
  • jiǒngbiến thể cũ của 炯 (jiǒng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 冋

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 冋

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.