Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

炯

jiǒng
Nghĩa tiếng Việtsáng; rõ ràng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

炯

Phồn thể: [烱]
jiǒng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 炯 (jiǒng)
  • 1 chữ
  • 9 nét